đến nơi
Định nghĩa
Tính từ:
- Sắp xảy ra, sắp tới, sắp đến: Dùng để diễn tả một sự việc, hiện tượng hoặc thời điểm nào đó đã rất gần, sắp diễn ra ngay lập tức.
- Gần kề, cận kề: Chỉ khoảng cách thời gian hoặc không gian rất ngắn, sắp đạt tới.
Phó từ:
- Sắp, sắp sửa: Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động sắp xảy ra trong tương lai rất gần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cơn bão đã đến nơi, mọi người cần nhanh chóng vào nơi trú ẩn. (Sự việc sắp xảy ra)
- Kỳ thi cuối kỳ đã đến nơi, sinh viên đang tập trung ôn bài. (Thời điểm sắp tới)
Phó từ:
- Trời tối sầm lại, mưa đến nơi rồi. (Sắp xảy ra)
- Xe buýt đến nơi rồi, mọi người chuẩn bị lên xe đi. (Sắp tới)
Các cách sử dụng nâng cao
"sắp đến nơi": Nhấn mạnh hơn nữa tính chất cận kề, sắp diễn ra.
- Dự án của chúng ta sắp đến nơi hoàn thành rồi. (Sắp đạt tới mục tiêu)
Dùng trong văn nói nhấn mạnh: Thường dùng với giọng điệu báo hiệu sự khẩn cấp hoặc chắc chắn.
- Cẩn thận! Tai nạn đến nơi! (Cảnh báo nguy cơ sắp xảy ra)
Biến thể và từ gần giống
Sắp đến (cụm từ): Có nghĩa tương tự, diễn tả sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần.
- Tết Nguyên Đán đang sắp đến. (Sắp tới)
Sắp tới (cụm từ): Nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra.
- Kỳ nghỉ hè sắp tới là điều bọn trẻ mong đợi. (Sắp xảy ra)
Từ đồng nghĩa
Sắp: Chỉ thời điểm hoặc sự việc ở ngay trước mắt.
- Anh ấy sắp về đến nhà. (Sắp tới)
Sắp sửa: Nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị xảy ra.
- Mặt trời sắp sửa lặn. (Sắp xảy ra)
Gần tới: Nhấn mạnh khoảng cách thời gian ngắn.
- Giờ khai mạc đã gần tới. (Sắp đến)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "đến nơi" do đây là một tính từ/phó từ đã hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
- "Đến nơi đến chốn": Một thành ngữ tách biệt, có nghĩa là làm việc gì đó một cách chu đáo, đầy đủ, trọn vẹn.
- Công việc phải được giải quyết cho đến nơi đến chốn. (Một cách triệt để, hoàn chỉnh) Lưu ý: Thành ngữ này mang nghĩa khác biệt hoàn toàn so với từ "đến nơi" đang được giải thích.